PundiXPUNDIX sang EUR:Chuyển đổi PundiX (PUNDIX) sang Euro (EUR)

PUNDIX/EUR: 1 PUNDIX ≈ €0.2588 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

PundiX Thị trường hôm nay

PundiX đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PundiX chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.2588. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 258,386,541.09 PUNDIX, tổng vốn hóa thị trường của PundiX tính bằng EUR là €57,274,317.6. Trong 24h qua, giá của PundiX tính bằng EUR đã tăng €0.003756, biểu thị mức tăng +1.47%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PundiX tính bằng EUR là €8.62, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.1847.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PUNDIX sang EUR

0.2588+1.47%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PUNDIX sang EUR là €0.2588 EUR, với sự thay đổi +1.47% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PUNDIX/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PUNDIX/EUR trong ngày qua.

Giao dịch PundiX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PundiXPUNDIX/USDT
Giao ngay
$0.3025
+1.51%
logo PundiXPUNDIX/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.3025
+1.44%

The real-time trading price of PUNDIX/USDT Spot is $0.3025, with a 24-hour trading change of +1.51%, PUNDIX/USDT Spot is $0.3025 and +1.51%, and PUNDIX/USDT Perpetual is $0.3025 and +1.44%.

Bảng chuyển đổi PundiX sang Euro

Bảng chuyển đổi PUNDIX sang EUR

logo PundiXSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1PUNDIX
0.25EUR
2PUNDIX
0.51EUR
3PUNDIX
0.77EUR
4PUNDIX
1.03EUR
5PUNDIX
1.29EUR
6PUNDIX
1.55EUR
7PUNDIX
1.81EUR
8PUNDIX
2.07EUR
9PUNDIX
2.32EUR
10PUNDIX
2.58EUR
1,000PUNDIX
258.85EUR
5,000PUNDIX
1,294.29EUR
10,000PUNDIX
2,588.59EUR
50,000PUNDIX
12,942.97EUR
100,000PUNDIX
25,885.94EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang PUNDIX

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo PundiX
1EUR
3.86PUNDIX
2EUR
7.72PUNDIX
3EUR
11.58PUNDIX
4EUR
15.45PUNDIX
5EUR
19.31PUNDIX
6EUR
23.17PUNDIX
7EUR
27.04PUNDIX
8EUR
30.9PUNDIX
9EUR
34.76PUNDIX
10EUR
38.63PUNDIX
100EUR
386.3PUNDIX
500EUR
1,931.54PUNDIX
1,000EUR
3,863.09PUNDIX
5,000EUR
19,315.49PUNDIX
10,000EUR
38,630.99PUNDIX

Bảng chuyển đổi số tiền PUNDIX sang EUR và EUR sang PUNDIX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 PUNDIX sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang PUNDIX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PundiX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PUNDIX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PUNDIX = $0.3 USD, 1 PUNDIX = €0.26 EUR, 1 PUNDIX = ₹26.49 INR, 1 PUNDIX = Rp4,942.98 IDR, 1 PUNDIX = $0.42 CAD, 1 PUNDIX = £0.22 GBP, 1 PUNDIX = ฿9.76 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

    Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

    Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

    EUREUR
    logo GTGT
    34.03
    logo BTCBTC
    0.005226
    logo ETHETH
    0.1297
    logo XRPXRP
    198.33
    logo USDTUSDT
    583.89
    logo BNBBNB
    0.668
    logo SOLSOL
    2.69
    logo USDCUSDC
    583.96
    logo SMARTSMART
    85,120.19
    logo STETHSTETH
    0.1307
    logo DOGEDOGE
    2,621.35
    logo TRXTRX
    1,693.31
    logo ADAADA
    684.69
    logo LINKLINK
    24.09
    logo WBTCWBTC
    0.005233
    logo HYPEHYPE
    12.75

    Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

    Cách chuyển đổi PundiX (PUNDIX) sang Euro (EUR)

    01

    Nhập số lượng PUNDIX của bạn

    Nhập số lượng PUNDIX của bạn

    02

    Chọn Euro

    Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

    03

    Đó là tất cả

    Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PundiX hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PundiX.

    Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PundiX sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1.Công cụ chuyển đổi từ PundiX sang Euro (EUR) là gì?

    2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PundiX sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

    3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PundiX sang Euro?

    4.Tôi có thể chuyển đổi PundiX sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

    5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

    Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

    Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
    Tuyên bố từ chối trách nhiệm
    Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
    Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
    slide